Tiếng Việt
Ủy ban chứng khoán nhà nước tiếng Anh là gì?
ủy ban chứng khoán nhà nước tiếng Anh là State Securities Commission /steɪt səˈkjʊrɪtiz kəˈmɪʃən/. Ủy ban chứng khoán nhà nước là cơ quan quản lý và giám sát thị trường chứng khoán tại Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
State Securities Commission
Ví dụ câu với ủy ban chứng khoán nhà nước / State Securities Commission
- 1
The State Securities Commission regulates the stock market in Vietnam.
Ủy ban chứng khoán nhà nước quản lý thị trường chứng khoán tại Việt Nam.
- 2
Investors must follow the rules set by the State Securities Commission.
Các nhà đầu tư phải tuân thủ các quy định của ủy ban chứng khoán nhà nước.
Ghi chú dùng từ ủy ban chứng khoán nhà nước
Ủy ban chứng khoán nhà nước là cơ quan quản lý thị trường chứng khoán Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'chứng khoán' (securities), 'thị trường chứng khoán' (stock market), 'quy định' (regulation).
Video minh hoạ ủy ban chứng khoán nhà nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ủy ban chứng khoán nhà nước
Câu hỏi thường gặp về "ủy ban chứng khoán nhà nước"
Ủy ban chứng khoán nhà nước tiếng Anh là gì?
Ủy ban chứng khoán nhà nước tiếng Anh là "State Securities Commission" (danh từ), nghĩa là: Ủy ban chứng khoán nhà nước là cơ quan quản lý và giám sát thị trường chứng khoán tại Việt Nam.
"State Securities Commission" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"State Securities Commission" nghĩa tiếng Việt là "ủy ban chứng khoán nhà nước". Ủy ban chứng khoán nhà nước là cơ quan quản lý thị trường chứng khoán Việt Nam.
Phát âm "State Securities Commission" như thế nào?
"State Securities Commission" có phiên âm IPA /steɪt səˈkjʊrɪtiz kəˈmɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "State Securities Commission"?
Ủy ban chứng khoán nhà nước quản lý thị trường chứng khoán tại Việt Nam. — The State Securities Commission regulates the stock market in Vietnam.