The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ủy ban nhân dân thành phố tiếng Anh là gì?

ủy ban nhân dân thành phố tiếng Anh là [city name] People's Committee /ˈpipəlz kəˈmɪti/. Ủy ban nhân dân thành phố là cơ quan hành chính cao nhất của chính quyền địa phương trong thành phố, chịu trách nhiệm quản lý và điều hành các hoạt động hành chính của thành phố đó.

Hình minh hoạ "ủy ban nhân dân thành phố" tiếng Anh là "[city name] People's Committee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

[city name] People's Committee

Danh từ
/ˈpipəlz kəˈmɪti/

Ví dụ câu với ủy ban nhân dân thành phố / [city name] People's Committee

  1. 1

    Ủy ban nhân dân thành phố đã công bố kế hoạch phát triển kinh tế năm tới.

    The city's People's Committee announced the economic development plan for the next year.

  2. 2

    Các dự án lớn đều phải được phê duyệt bởi ủy ban nhân dân thành phố.

    Major projects must be approved by the city's People's Committee.

Ghi chú dùng từ ủy ban nhân dân thành phố

Ủy ban nhân dân thành phố là cơ quan quản lý hành chính của thành phố, tương đương với 'City Council' hoặc 'Municipal People's Committee' trong tiếng Anh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'Chính quyền thành phố' (City Government), 'Ủy ban nhân dân tỉnh' (Provincial People's Committee), và 'Chủ tịch ủy ban' (Chairman of the Committee).

Video minh hoạ ủy ban nhân dân thành phố

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ủy ban nhân dân thành phố

Câu hỏi thường gặp về "ủy ban nhân dân thành phố"

Ủy ban nhân dân thành phố tiếng Anh là gì?

Ủy ban nhân dân thành phố tiếng Anh là "[city name] People's Committee" (danh từ), nghĩa là: Ủy ban nhân dân thành phố là cơ quan hành chính cao nhất của chính quyền địa phương trong thành phố, chịu trách nhiệm quản lý và điều hành các hoạt động hành chính của thành phố đó.

"[city name] People's Committee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"[city name] People's Committee" nghĩa tiếng Việt là "ủy ban nhân dân thành phố". Ủy ban nhân dân thành phố là cơ quan quản lý hành chính của thành phố, tương đương với 'City Council' hoặc 'Municipal People's Committee' trong tiếng Anh.

Phát âm "[city name] People's Committee" như thế nào?

"[city name] People's Committee" có phiên âm IPA /ˈpipəlz kəˈmɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "[city name] People's Committee"?

The city's People's Committee announced the economic development plan for the next year. — Ủy ban nhân dân thành phố đã công bố kế hoạch phát triển kinh tế năm tới.