Tiếng Việt
Đảng bộ tiếng Anh là gì?
đảng bộ tiếng Anh là party committee /ˈpɑrti kəˈmɪti/. Ủy ban hoặc tổ chức của một đảng chính trị tại cấp cơ sở hoặc cấp cao hơn để quản lý hoạt động của đảng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
party committee
Ví dụ câu với đảng bộ / party committee
- 1
Đảng bộ địa phương đã tổ chức cuộc họp định kỳ.
The local party committee held a regular meeting.
- 2
Các thành viên của đảng bộ đã thảo luận về chiến lược phát triển.
Members of the party committee discussed development strategies.
Ghi chú dùng từ đảng bộ
Đảng bộ là bộ phận quản lý của một đảng chính trị, liên quan đến các thuật ngữ như 'đảng', 'ủy ban', 'tổ chức'.
Video minh hoạ đảng bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đảng bộ
- bộministry
- đảngpolitical party
- đại hội đảng bộcongress of the party organization
- chi uỷcell committee
- ủy bancommittee
- đảng ủyparty committee
- đoàn bộUnit committee
- Quận ủyDistrict Party Committee
- tỉnh ủyProvincial Party Committee
- đảng trịone-party rule
- huyện ủydistrict party committee
- thành ủycity party committee
Câu hỏi thường gặp về "đảng bộ"
Đảng bộ tiếng Anh là gì?
Đảng bộ tiếng Anh là "party committee" (danh từ), nghĩa là: Ủy ban hoặc tổ chức của một đảng chính trị tại cấp cơ sở hoặc cấp cao hơn để quản lý hoạt động của đảng.
"party committee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"party committee" nghĩa tiếng Việt là "đảng bộ". Đảng bộ là bộ phận quản lý của một đảng chính trị, liên quan đến các thuật ngữ như 'đảng', 'ủy ban', 'tổ chức'.
Phát âm "party committee" như thế nào?
"party committee" có phiên âm IPA /ˈpɑrti kəˈmɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "party committee"?
The local party committee held a regular meeting. — Đảng bộ địa phương đã tổ chức cuộc họp định kỳ.