Tiếng Việt
Chi uỷ tiếng Anh là gì?
chi uỷ tiếng Anh là cell committee /sɛl kəˈmɪti/. Ủy ban hoặc nhóm nhỏ trong một tổ chức hoặc cộng đồng, thường chịu trách nhiệm quản lý hoặc điều hành các hoạt động cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cell committee
Ví dụ câu với chi uỷ / cell committee
- 1
Chi uỷ của lớp học tổ chức các hoạt động ngoại khóa.
The cell committee of the class organized extracurricular activities.
- 2
Chi uỷ có vai trò quan trọng trong việc duy trì kỷ luật của nhóm.
The cell committee plays an important role in maintaining discipline within the group.
Ghi chú dùng từ chi uỷ
Chi uỷ là nhóm nhỏ trong tổ chức, chịu trách nhiệm quản lý hoặc điều hành. Các thuật ngữ liên quan gồm 'committee' (ủy ban), 'subgroup' (nhóm nhỏ), 'organization' (tổ chức).
Video minh hoạ chi uỷ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi uỷ
Câu hỏi thường gặp về "chi uỷ"
Chi uỷ tiếng Anh là gì?
Chi uỷ tiếng Anh là "cell committee" (danh từ), nghĩa là: Ủy ban hoặc nhóm nhỏ trong một tổ chức hoặc cộng đồng, thường chịu trách nhiệm quản lý hoặc điều hành các hoạt động cụ thể.
"cell committee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cell committee" nghĩa tiếng Việt là "chi uỷ". Chi uỷ là nhóm nhỏ trong tổ chức, chịu trách nhiệm quản lý hoặc điều hành.
Phát âm "cell committee" như thế nào?
"cell committee" có phiên âm IPA /sɛl kəˈmɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cell committee"?
The cell committee of the class organized extracurricular activities. — Chi uỷ của lớp học tổ chức các hoạt động ngoại khóa.