Tiếng Việt
Ủy thác đầu tư tiếng Anh là gì?
ủy thác đầu tư tiếng Anh là investment trust /ɪnˈvɛstmənt trʌst/. Một hình thức đầu tư trong đó nhà đầu tư gửi tiền vào quỹ để quản lý và đầu tư thay mặt họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
investment trust
Ví dụ câu với ủy thác đầu tư / investment trust
- 1
Tôi đã đầu tư vào quỹ ủy thác đầu tư để đa dạng hóa danh mục của mình.
I invested in an investment trust to diversify my portfolio.
- 2
Ủy thác đầu tư giúp nhà đầu tư giảm rủi ro và tăng lợi nhuận.
Investment trusts help investors reduce risk and increase profits.
Ghi chú dùng từ ủy thác đầu tư
Ủy thác đầu tư là một dạng quỹ đầu tư chung. Các thuật ngữ liên quan: quỹ đầu tư (investment fund), cổ phần (share), danh mục đầu tư (portfolio).
Video minh hoạ ủy thác đầu tư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ủy thác đầu tư
Câu hỏi thường gặp về "ủy thác đầu tư"
Ủy thác đầu tư tiếng Anh là gì?
Ủy thác đầu tư tiếng Anh là "investment trust" (danh từ), nghĩa là: Một hình thức đầu tư trong đó nhà đầu tư gửi tiền vào quỹ để quản lý và đầu tư thay mặt họ.
"investment trust" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"investment trust" nghĩa tiếng Việt là "ủy thác đầu tư". Ủy thác đầu tư là một dạng quỹ đầu tư chung.
Phát âm "investment trust" như thế nào?
"investment trust" có phiên âm IPA /ɪnˈvɛstmənt trʌst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "investment trust"?
I invested in an investment trust to diversify my portfolio. — Tôi đã đầu tư vào quỹ ủy thác đầu tư để đa dạng hóa danh mục của mình.