Tiếng Việt
Tạm tin tiếng Anh là gì?
tạm tin tiếng Anh là partial trust /ˈpɑrʃəl trʌst/. Sự tin tưởng không hoàn toàn, chỉ dựa trên một phần thông tin hoặc cảm nhận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
partial trust
Ví dụ câu với tạm tin / partial trust
- 1
Anh ấy chỉ có tạm tin vào lời của cô ấy.
He only has partial trust in her words.
- 2
Chúng ta cần xây dựng niềm tin hoàn toàn, không chỉ tạm tin.
We need to build full trust, not just partial trust.
Ghi chú dùng từ tạm tin
Tạm tin là mức độ tin tưởng không đầy đủ, thường dùng trong các mối quan hệ chưa hoàn toàn chắc chắn. Các từ liên quan: tin tưởng (trust), nghi ngờ (doubt), trung thành (loyalty).
Video minh hoạ tạm tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tạm tin
Câu hỏi thường gặp về "tạm tin"
Tạm tin tiếng Anh là gì?
Tạm tin tiếng Anh là "partial trust" (danh từ), nghĩa là: Sự tin tưởng không hoàn toàn, chỉ dựa trên một phần thông tin hoặc cảm nhận.
"partial trust" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"partial trust" nghĩa tiếng Việt là "tạm tin". Tạm tin là mức độ tin tưởng không đầy đủ, thường dùng trong các mối quan hệ chưa hoàn toàn chắc chắn.
Phát âm "partial trust" như thế nào?
"partial trust" có phiên âm IPA /ˈpɑrʃəl trʌst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "partial trust"?
He only has partial trust in her words. — Anh ấy chỉ có tạm tin vào lời của cô ấy.