The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mũi vắc xin tiếng Anh là gì?

Mũi vắc xin tiếng Anh là Vaccine dose /ˈvæksiːn dəʊs/. Liều lượng vắc xin được tiêm để phòng bệnh.

Hình minh hoạ "Mũi vắc xin" tiếng Anh là "Vaccine dose"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Vaccine dose

Danh từ
/ˈvæksiːn dəʊs/

Ví dụ câu với Mũi vắc xin / Vaccine dose

  1. 1

    Tôi đã nhận một liều vắc xin mới hôm qua.

    I received a new vaccine dose yesterday.

  2. 2

    Bạn cần hai liều vắc xin để được bảo vệ đầy đủ.

    You need two vaccine doses for full protection.

Ghi chú dùng từ Mũi vắc xin

Mũi vắc xin là một liều vắc xin được tiêm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'vaccine' (vắc xin), 'immunization' (tiêm chủng), 'booster shot' (lượt tiêm nhắc lại).

Video minh hoạ Mũi vắc xin

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mũi vắc xin

Câu hỏi thường gặp về "Mũi vắc xin"

Mũi vắc xin tiếng Anh là gì?

Mũi vắc xin tiếng Anh là "Vaccine dose" (danh từ), nghĩa là: Liều lượng vắc xin được tiêm để phòng bệnh.

"Vaccine dose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Vaccine dose" nghĩa tiếng Việt là "Mũi vắc xin". Mũi vắc xin là một liều vắc xin được tiêm.

Phát âm "Vaccine dose" như thế nào?

"Vaccine dose" có phiên âm IPA /ˈvæksiːn dəʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Vaccine dose"?

I received a new vaccine dose yesterday. — Tôi đã nhận một liều vắc xin mới hôm qua.