Tiếng Việt
Hộ chiếu vaccine tiếng Anh là gì?
hộ chiếu vaccine tiếng Anh là vaccine passport /ˈvækˌsiːn ˈpæspɔrt/. Giấy tờ xác nhận đã tiêm vaccine COVID-19, cho phép di chuyển quốc tế hoặc vào các địa điểm đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vaccine passport
Ví dụ câu với hộ chiếu vaccine / vaccine passport
- 1
Bạn cần mang hộ chiếu vaccine khi đi du lịch quốc tế.
You need to carry a vaccine passport when traveling internationally.
- 2
Hộ chiếu vaccine giúp kiểm soát dịch bệnh hiệu quả hơn.
The vaccine passport helps control the spread of the disease more effectively.
Ghi chú dùng từ hộ chiếu vaccine
Hộ chiếu vaccine là giấy chứng nhận tiêm chủng COVID-19. Các thuật ngữ liên quan: 'vaccine' (vắc xin), 'immunity' (kháng thể), 'travel' (du lịch).
Video minh hoạ hộ chiếu vaccine
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hộ chiếu vaccine
Câu hỏi thường gặp về "hộ chiếu vaccine"
Hộ chiếu vaccine tiếng Anh là gì?
Hộ chiếu vaccine tiếng Anh là "vaccine passport" (danh từ), nghĩa là: Giấy tờ xác nhận đã tiêm vaccine COVID-19, cho phép di chuyển quốc tế hoặc vào các địa điểm đặc biệt.
"vaccine passport" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vaccine passport" nghĩa tiếng Việt là "hộ chiếu vaccine". Hộ chiếu vaccine là giấy chứng nhận tiêm chủng COVID-19.
Phát âm "vaccine passport" như thế nào?
"vaccine passport" có phiên âm IPA /ˈvækˌsiːn ˈpæspɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vaccine passport"?
You need to carry a vaccine passport when traveling internationally. — Bạn cần mang hộ chiếu vaccine khi đi du lịch quốc tế.