The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vách cứng tiếng Anh là gì?

vách cứng tiếng Anh là bearing wall /ˈbeərɪŋ wɔːl/. Tường chịu lực trong xây dựng, chịu trọng lượng của các phần trên nó.

Hình minh hoạ "vách cứng" tiếng Anh là "bearing wall"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bearing wall

Danh từ
/ˈbeərɪŋ wɔːl/

Ví dụ câu với vách cứng / bearing wall

  1. 1

    Tường vách cứng giúp cấu trúc của tòa nhà vững chắc hơn.

    The bearing wall supports the weight of the floors above.

  2. 2

    Chúng tôi cần thêm vách cứng để đảm bảo an toàn cho tòa nhà.

    We need to add more bearing walls to ensure the building's safety.

Ghi chú dùng từ vách cứng

Vách cứng là loại tường chịu lực chính trong xây dựng, giúp phân chia không gian và chịu tải trọng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'load-bearing wall' (tường chịu lực), 'partition wall' (tường phân chia), 'structural wall' (tường cấu trúc).

Video minh hoạ vách cứng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vách cứng

Câu hỏi thường gặp về "vách cứng"

Vách cứng tiếng Anh là gì?

Vách cứng tiếng Anh là "bearing wall" (danh từ), nghĩa là: Tường chịu lực trong xây dựng, chịu trọng lượng của các phần trên nó.

"bearing wall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bearing wall" nghĩa tiếng Việt là "vách cứng". Vách cứng là loại tường chịu lực chính trong xây dựng, giúp phân chia không gian và chịu tải trọng.

Phát âm "bearing wall" như thế nào?

"bearing wall" có phiên âm IPA /ˈbeərɪŋ wɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bearing wall"?

The bearing wall supports the weight of the floors above. — Tường vách cứng giúp cấu trúc của tòa nhà vững chắc hơn.