Tiếng Việt
Vách đất tiếng Anh là gì?
vách đất tiếng Anh là earth wall /ɜːrθ wɔːl/. Tường đất, thường dùng để làm ranh giới hoặc tường chắn trong xây dựng và nông nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
earth wall
Ví dụ câu với vách đất / earth wall
- 1
The farmers built an earth wall to protect their crops from flooding.
Người nông dân xây vách đất để bảo vệ mùa màng khỏi lũ lụt.
- 2
Ancient civilizations often used earth walls for fortifications.
Nền văn minh cổ đại thường dùng vách đất để làm phòng thủ.
Ghi chú dùng từ vách đất
Vách đất là tường làm bằng đất, thường dùng trong xây dựng truyền thống. Các thuật ngữ liên quan gồm 'earth', 'wall', 'embankment' (đê, đập) và 'fortification' (phòng thủ).
Video minh hoạ vách đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vách đất
Câu hỏi thường gặp về "vách đất"
Vách đất tiếng Anh là gì?
Vách đất tiếng Anh là "earth wall" (danh từ), nghĩa là: Tường đất, thường dùng để làm ranh giới hoặc tường chắn trong xây dựng và nông nghiệp.
"earth wall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"earth wall" nghĩa tiếng Việt là "vách đất". Vách đất là tường làm bằng đất, thường dùng trong xây dựng truyền thống.
Phát âm "earth wall" như thế nào?
"earth wall" có phiên âm IPA /ɜːrθ wɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "earth wall"?
Người nông dân xây vách đất để bảo vệ mùa màng khỏi lũ lụt. — The farmers built an earth wall to protect their crops from flooding.