Tiếng Việt
Vạch đích tiếng Anh là gì?
vạch đích tiếng Anh là finish line /ˈfɪnɪʃ laɪn/. Vạch đích là vạch đánh dấu điểm kết thúc của cuộc đua hoặc cuộc thi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
finish line
Ví dụ câu với vạch đích / finish line
- 1
Vận động viên chạy nhanh về vạch đích.
The athlete ran quickly to the finish line.
- 2
Chúng tôi đã vượt qua vạch đích của cuộc thi marathon.
We crossed the finish line of the marathon.
Ghi chú dùng từ vạch đích
Vạch đích dùng để chỉ điểm kết thúc của cuộc đua hoặc cuộc thi. Các từ liên quan gồm 'start line' (vạch xuất phát), 'checkpoint' (điểm kiểm tra), 'race' (cuộc đua).
Video minh hoạ vạch đích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vạch đích
Câu hỏi thường gặp về "vạch đích"
Vạch đích tiếng Anh là gì?
Vạch đích tiếng Anh là "finish line" (danh từ), nghĩa là: Vạch đích là vạch đánh dấu điểm kết thúc của cuộc đua hoặc cuộc thi.
"finish line" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"finish line" nghĩa tiếng Việt là "vạch đích". Vạch đích dùng để chỉ điểm kết thúc của cuộc đua hoặc cuộc thi.
Phát âm "finish line" như thế nào?
"finish line" có phiên âm IPA /ˈfɪnɪʃ laɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "finish line"?
The athlete ran quickly to the finish line. — Vận động viên chạy nhanh về vạch đích.