The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vạch khu vực cấm đỗ xe tiếng Anh là gì?

vạch khu vực cấm đỗ xe tiếng Anh là no parking zone line /noʊ ˈpɑrkɪŋ zoʊn laɪn/. Dấu hiệu hoặc vạch chỉ ra khu vực không được phép đỗ xe.

Hình minh hoạ "vạch khu vực cấm đỗ xe" tiếng Anh là "no parking zone line"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

no parking zone line

Danh từ
/noʊ ˈpɑrkɪŋ zoʊn laɪn/

Ví dụ câu với vạch khu vực cấm đỗ xe / no parking zone line

  1. 1

    Bạn không được đỗ xe trong vạch khu vực cấm đỗ.

    You must not park your car within the no parking zone line.

  2. 2

    Vạch khu vực cấm đỗ xe giúp giữ gìn trật tự giao thông.

    The no parking zone line helps maintain traffic order.

Ghi chú dùng từ vạch khu vực cấm đỗ xe

Vạch khu vực cấm đỗ xe là dấu hiệu để cảnh báo không cho phép đỗ xe tại đó. Các thuật ngữ liên quan gồm 'parking restriction' (giới hạn đỗ xe), 'traffic regulation' (quy định giao thông), và 'parking violation' (vi phạm đỗ xe).

Video minh hoạ vạch khu vực cấm đỗ xe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vạch khu vực cấm đỗ xe

Câu hỏi thường gặp về "vạch khu vực cấm đỗ xe"

Vạch khu vực cấm đỗ xe tiếng Anh là gì?

Vạch khu vực cấm đỗ xe tiếng Anh là "no parking zone line" (danh từ), nghĩa là: Dấu hiệu hoặc vạch chỉ ra khu vực không được phép đỗ xe.

"no parking zone line" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"no parking zone line" nghĩa tiếng Việt là "vạch khu vực cấm đỗ xe". Vạch khu vực cấm đỗ xe là dấu hiệu để cảnh báo không cho phép đỗ xe tại đó.

Phát âm "no parking zone line" như thế nào?

"no parking zone line" có phiên âm IPA /noʊ ˈpɑrkɪŋ zoʊn laɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "no parking zone line"?

You must not park your car within the no parking zone line. — Bạn không được đỗ xe trong vạch khu vực cấm đỗ.