The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Số hiệu tiếng Anh là gì?

số hiệu tiếng Anh là serial number /ˈsɪˌriəl ˈnʌmbər/. Số hiệu là một dãy số hoặc ký hiệu dùng để nhận dạng hoặc phân biệt các đối tượng, hàng hóa hoặc tài liệu trong một hệ thống.

Hình minh hoạ "số hiệu" tiếng Anh là "serial number"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

serial number

Danh từ
/ˈsɪˌriəl ˈnʌmbər/

Ví dụ câu với số hiệu / serial number

  1. 1

    Bạn cần ghi rõ số hiệu của sản phẩm khi yêu cầu bảo hành.

    You need to specify the serial number of the product for warranty service.

  2. 2

    Mỗi chiếc xe đều có số hiệu riêng để theo dõi lịch sử bảo trì.

    Each car has a unique serial number to track its maintenance history.

Ghi chú dùng từ số hiệu

Số hiệu giúp phân biệt các đối tượng trong hệ thống quản lý. Các từ liên quan: 'ID' (danh tính), 'code' (mã), 'identifier' (định danh).

Video minh hoạ số hiệu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với số hiệu

Câu hỏi thường gặp về "số hiệu"

Số hiệu tiếng Anh là gì?

Số hiệu tiếng Anh là "serial number" (danh từ), nghĩa là: Số hiệu là một dãy số hoặc ký hiệu dùng để nhận dạng hoặc phân biệt các đối tượng, hàng hóa hoặc tài liệu trong một hệ thống.

"serial number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"serial number" nghĩa tiếng Việt là "số hiệu". Số hiệu giúp phân biệt các đối tượng trong hệ thống quản lý.

Phát âm "serial number" như thế nào?

"serial number" có phiên âm IPA /ˈsɪˌriəl ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "serial number"?

You need to specify the serial number of the product for warranty service. — Bạn cần ghi rõ số hiệu của sản phẩm khi yêu cầu bảo hành.