The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vai trò của một vai kịch tiếng Anh là gì?

Vai trò của một vai kịch tiếng Anh là The role of a character /ðə roʊl əv ə ˈkærɪktər/. Chức năng hoặc nhiệm vụ của một nhân vật trong vở kịch hoặc câu chuyện.

Hình minh hoạ "Vai trò của một vai kịch" tiếng Anh là "The role of a character"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

The role of a character

Danh từ
/ðə roʊl əv ə ˈkærɪktər/

Ví dụ câu với Vai trò của một vai kịch / The role of a character

  1. 1

    Vai trò của nhân vật chính là thúc đẩy cốt truyện phát triển.

    The role of the protagonist is to drive the plot forward.

  2. 2

    Vai trò của người kể chuyện là cung cấp thông tin và dẫn dắt câu chuyện.

    The role of the narrator is to provide information and guide the story.

Ghi chú dùng từ Vai trò của một vai kịch

Vai trò của một vai kịch là chức năng của nhân vật trong vở kịch. Các thuật ngữ liên quan gồm 'character' (nhân vật), 'plot' (cốt truyện), 'dialogue' (đối thoại).

Video minh hoạ Vai trò của một vai kịch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Vai trò của một vai kịch

Câu hỏi thường gặp về "Vai trò của một vai kịch"

Vai trò của một vai kịch tiếng Anh là gì?

Vai trò của một vai kịch tiếng Anh là "The role of a character" (danh từ), nghĩa là: Chức năng hoặc nhiệm vụ của một nhân vật trong vở kịch hoặc câu chuyện.

"The role of a character" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"The role of a character" nghĩa tiếng Việt là "Vai trò của một vai kịch". Vai trò của một vai kịch là chức năng của nhân vật trong vở kịch.

Phát âm "The role of a character" như thế nào?

"The role of a character" có phiên âm IPA /ðə roʊl əv ə ˈkærɪktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "The role of a character"?

The role of the protagonist is to drive the plot forward. — Vai trò của nhân vật chính là thúc đẩy cốt truyện phát triển.