Tiếng Việt
Thời hiệu tiếng Anh là gì?
thời hiệu tiếng Anh là statute of limitations //ˈstætʃuːt əv ˌlɪmɪˈteɪʃnz//. Thời hạn pháp lý quy định thời gian tối đa để khởi kiện hoặc truy tố một vụ án sau khi xảy ra sự kiện hoặc hành vi phạm tội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
statute of limitations
Ví dụ câu với thời hiệu / statute of limitations
- 1
The statute of limitations for theft is five years.
Thời hạn pháp lý cho tội trộm cắp là năm năm.
- 2
They filed the lawsuit before the statute of limitations expired.
Họ đã nộp đơn kiện trước khi thời hạn pháp lý kết thúc.
Ghi chú dùng từ thời hiệu
Thời hiệu là giới hạn thời gian để thực hiện các hành động pháp lý. Các thuật ngữ liên quan gồm 'limitation period' (thời hạn giới hạn), 'prescription' (quá thời hạn pháp lý), 'legal deadline' (hạn chót pháp lý).
Video minh hoạ thời hiệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời hiệu
Câu hỏi thường gặp về "thời hiệu"
Thời hiệu tiếng Anh là gì?
Thời hiệu tiếng Anh là "statute of limitations" (danh từ), nghĩa là: Thời hạn pháp lý quy định thời gian tối đa để khởi kiện hoặc truy tố một vụ án sau khi xảy ra sự kiện hoặc hành vi phạm tội.
"statute of limitations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"statute of limitations" nghĩa tiếng Việt là "thời hiệu". Thời hiệu là giới hạn thời gian để thực hiện các hành động pháp lý.
Phát âm "statute of limitations" như thế nào?
"statute of limitations" có phiên âm IPA //ˈstætʃuːt əv ˌlɪmɪˈteɪʃnz//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "statute of limitations"?
Thời hạn pháp lý cho tội trộm cắp là năm năm. — The statute of limitations for theft is five years.