Tiếng Việt
Quy chế tiếng Anh là gì?
quy chế tiếng Anh là statute /ˈstæʧut/. Điều lệ hoặc quy định chính thức của một tổ chức hoặc pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
statute
Ví dụ câu với quy chế / statute
- 1
Luật mới đã thay đổi quy chế của công ty.
The new law changed the company's statute.
- 2
Họ cần tuân thủ quy chế của trường học.
They must adhere to the school's statute.
Ghi chú dùng từ quy chế
Quy chế là các quy định chính thức, thường liên quan đến tổ chức hoặc pháp luật. Các từ liên quan gồm 'regulation' (quy định), 'policy' (chính sách), 'bylaw' (điều lệ).
Video minh hoạ quy chế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quy chế
- quy chế khoánAllocation regulations
- quy chế lươngSalary regulations
- quy chế dân chủDemocratic regulations
- quy chế làm việcWork regulations
- quy chế hoạt độngOperational regulations
- quy chế tài chínhFinancial regulations
- quy chế trả lươngPayroll regulations
- quy chế tiền lươngWage regulations
- quy chế lương thưởngSalary and bonus policies
- quy chế của một ngànhregulations of an industry
- chếinvent
- quy ytake refuge in Buddhism
Câu hỏi thường gặp về "quy chế"
Quy chế tiếng Anh là gì?
Quy chế tiếng Anh là "statute" (danh từ), nghĩa là: Điều lệ hoặc quy định chính thức của một tổ chức hoặc pháp luật.
"statute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"statute" nghĩa tiếng Việt là "quy chế". Quy chế là các quy định chính thức, thường liên quan đến tổ chức hoặc pháp luật.
Phát âm "statute" như thế nào?
"statute" có phiên âm IPA /ˈstæʧut/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "statute"?
The new law changed the company's statute. — Luật mới đã thay đổi quy chế của công ty.