Tiếng Việt
Thùng hàng tiếng Anh là gì?
thùng hàng tiếng Anh là shipping container /ˈʃɪpɪŋ kənˈteɪnər/. Hộp lớn dùng để chứa hàng hóa vận chuyển bằng tàu, xe hoặc máy bay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shipping container
Ví dụ câu với thùng hàng / shipping container
- 1
The shipping container was loaded onto the cargo ship.
Container ships carry thousands of shipping containers across the oceans.
- 2
Các thùng hàng được xếp chồng lên nhau trong kho.
The shipping containers are stacked in the warehouse.
Ghi chú dùng từ thùng hàng
Thùng hàng là một loại container dùng để vận chuyển hàng hóa. Các từ liên quan: 'cargo' (hàng hóa), 'warehouse' (kho), 'logistics' (hậu cần).
Video minh hoạ thùng hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thùng hàng
Câu hỏi thường gặp về "thùng hàng"
Thùng hàng tiếng Anh là gì?
Thùng hàng tiếng Anh là "shipping container" (danh từ), nghĩa là: Hộp lớn dùng để chứa hàng hóa vận chuyển bằng tàu, xe hoặc máy bay.
"shipping container" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shipping container" nghĩa tiếng Việt là "thùng hàng". Thùng hàng là một loại container dùng để vận chuyển hàng hóa.
Phát âm "shipping container" như thế nào?
"shipping container" có phiên âm IPA /ˈʃɪpɪŋ kənˈteɪnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shipping container"?
Container ships carry thousands of shipping containers across the oceans. — The shipping container was loaded onto the cargo ship.