Tiếng Việt
Tiền ship tiếng Anh là gì?
tiền ship tiếng Anh là shipping fee /ˈʃɪpɪŋ fiː/. Phí vận chuyển hàng hóa, thường tính khi mua bán trực tuyến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shipping fee
Ví dụ câu với tiền ship / shipping fee
- 1
Phí ship hàng này đã được tính vào tổng hóa đơn.
The shipping fee for this order is included in the total bill.
- 2
Bạn có thể chọn phương thức giao hàng để giảm phí ship.
You can choose a delivery method to reduce the shipping fee.
Ghi chú dùng từ tiền ship
Tiền ship là khoản phí trả cho dịch vụ vận chuyển. Các thuật ngữ liên quan gồm 'delivery charge' (phí giao hàng), 'shipping cost' (chi phí vận chuyển), 'courier' (nhà vận chuyển).
Video minh hoạ tiền ship
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền ship
Câu hỏi thường gặp về "tiền ship"
Tiền ship tiếng Anh là gì?
Tiền ship tiếng Anh là "shipping fee" (danh từ), nghĩa là: Phí vận chuyển hàng hóa, thường tính khi mua bán trực tuyến.
"shipping fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shipping fee" nghĩa tiếng Việt là "tiền ship". Tiền ship là khoản phí trả cho dịch vụ vận chuyển.
Phát âm "shipping fee" như thế nào?
"shipping fee" có phiên âm IPA /ˈʃɪpɪŋ fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shipping fee"?
The shipping fee for this order is included in the total bill. — Phí ship hàng này đã được tính vào tổng hóa đơn.