Tiếng Việt
Văn miếu tiếng Anh là gì?
Văn miếu tiếng Anh là Temple of Confucius /ˈtɛmpəl əv kənˈfjuʃəs/. Đền thờ Khổng Tử, nơi thờ cúng Khổng Tử và các nhà hiền triết khác của Trung Quốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Temple of Confucius
Ví dụ câu với Văn miếu / Temple of Confucius
- 1
Chúng tôi đã tham quan Văn Miếu ở Hà Nội để tìm hiểu về văn hóa truyền thống.
We visited the Temple of Confucius in Hanoi to learn about traditional culture.
- 2
Văn Miếu là một trong những địa điểm du lịch nổi tiếng của thành phố.
The Temple of Confucius is one of the famous tourist attractions in the city.
Ghi chú dùng từ Văn miếu
Văn miếu là nơi thờ Khổng Tử, thể hiện truyền thống tôn sùng tri thức và đạo đức của người Trung Quốc. Các từ liên quan: 'Confucianism' (Nho giáo), 'temple' (đền, chùa), 'heritage' (di sản).
Video minh hoạ Văn miếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Văn miếu
Câu hỏi thường gặp về "Văn miếu"
Văn miếu tiếng Anh là gì?
Văn miếu tiếng Anh là "Temple of Confucius" (danh từ), nghĩa là: Đền thờ Khổng Tử, nơi thờ cúng Khổng Tử và các nhà hiền triết khác của Trung Quốc.
"Temple of Confucius" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Temple of Confucius" nghĩa tiếng Việt là "Văn miếu". Văn miếu là nơi thờ Khổng Tử, thể hiện truyền thống tôn sùng tri thức và đạo đức của người Trung Quốc.
Phát âm "Temple of Confucius" như thế nào?
"Temple of Confucius" có phiên âm IPA /ˈtɛmpəl əv kənˈfjuʃəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Temple of Confucius"?
We visited the Temple of Confucius in Hanoi to learn about traditional culture. — Chúng tôi đã tham quan Văn Miếu ở Hà Nội để tìm hiểu về văn hóa truyền thống.