Tiếng Việt
Hoài của tiếng Anh là gì?
hoài của tiếng Anh là cherish old things /ˈtʃɛr.ɪʃ əʊld ˈθɪŋz/. Trân trọng những thứ cũ, giữ gìn ký ức về quá khứ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cherish old things
Ví dụ câu với hoài của / cherish old things
- 1
Tôi luôn cố gắng cherish old things trong nhà của mình để giữ gìn ký ức gia đình.
I always try to cherish old things in my house to preserve family memories.
- 2
Chúng ta nên cherish old things để hiểu rõ hơn về lịch sử và truyền thống.
We should cherish old things to better understand history and traditions.
Ghi chú dùng từ hoài của
Cherish old things có nghĩa là trân trọng và giữ gìn những vật dụng cũ, thể hiện sự kính trọng quá khứ. Các từ liên quan: preserve (bảo tồn), antique (đồ cổ), nostalgia (hoài niệm).
Video minh hoạ hoài của
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoài của
Câu hỏi thường gặp về "hoài của"
Hoài của tiếng Anh là gì?
Hoài của tiếng Anh là "cherish old things" (cụm từ), nghĩa là: Trân trọng những thứ cũ, giữ gìn ký ức về quá khứ.
"cherish old things" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cherish old things" nghĩa tiếng Việt là "hoài của". Cherish old things có nghĩa là trân trọng và giữ gìn những vật dụng cũ, thể hiện sự kính trọng quá khứ.
Phát âm "cherish old things" như thế nào?
"cherish old things" có phiên âm IPA /ˈtʃɛr.ɪʃ əʊld ˈθɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cherish old things"?
I always try to cherish old things in my house to preserve family memories. — Tôi luôn cố gắng cherish old things trong nhà của mình để giữ gìn ký ức gia đình.