Tiếng Việt
Nhiều thứ tiếng Anh là gì?
nhiều thứ tiếng Anh là many things /ˈmɛ.ni θɪŋz/. nhiều vật hoặc sự việc khác nhau, không đếm xuể

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
many things
Ví dụ câu với nhiều thứ / many things
- 1
Tôi có nhiều thứ để làm hôm nay.
I have many things to do today.
- 2
Trong túi của cô ấy có nhiều thứ lạ thường.
She has many strange things in her bag.
Ghi chú dùng từ nhiều thứ
Thể hiện sự đa dạng hoặc số lượng lớn các vật hoặc sự việc. Các từ liên quan: 'various' (đa dạng), 'several' (vài), 'countless' (vô số).
Video minh hoạ nhiều thứ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhiều thứ
Câu hỏi thường gặp về "nhiều thứ"
Nhiều thứ tiếng Anh là gì?
Nhiều thứ tiếng Anh là "many things" (danh từ), nghĩa là: nhiều vật hoặc sự việc khác nhau, không đếm xuể
"many things" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"many things" nghĩa tiếng Việt là "nhiều thứ". Thể hiện sự đa dạng hoặc số lượng lớn các vật hoặc sự việc.
Phát âm "many things" như thế nào?
"many things" có phiên âm IPA /ˈmɛ.ni θɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "many things"?
I have many things to do today. — Tôi có nhiều thứ để làm hôm nay.