Tiếng Việt
Vẫn tồn tại lỗi tiếng Anh là gì?
vẫn tồn tại lỗi tiếng Anh là errors still exist /ˈɛrərz stɪl ɪɡˈzɪst/. Cụm từ diễn tả việc lỗi vẫn còn tồn tại dù đã qua thời gian hoặc đã thực hiện các biện pháp sửa chữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
errors still exist
Ví dụ câu với vẫn tồn tại lỗi / errors still exist
- 1
Dù đã sửa chữa nhiều lần, lỗi vẫn tồn tại.
Despite multiple repairs, errors still exist.
- 2
Hệ thống này vẫn còn lỗi, cần phải cập nhật phần mềm.
This system still has errors, and needs a software update.
Ghi chú dùng từ vẫn tồn tại lỗi
Cụm từ này thể hiện tình trạng lỗi chưa được khắc phục hoàn toàn. Các từ liên quan gồm 'bug', 'issue', 'glitch' đều chỉ các vấn đề kỹ thuật hoặc lỗi trong phần mềm.
Video minh hoạ vẫn tồn tại lỗi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vẫn tồn tại lỗi
Câu hỏi thường gặp về "vẫn tồn tại lỗi"
Vẫn tồn tại lỗi tiếng Anh là gì?
Vẫn tồn tại lỗi tiếng Anh là "errors still exist" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ diễn tả việc lỗi vẫn còn tồn tại dù đã qua thời gian hoặc đã thực hiện các biện pháp sửa chữa.
"errors still exist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"errors still exist" nghĩa tiếng Việt là "vẫn tồn tại lỗi". Cụm từ này thể hiện tình trạng lỗi chưa được khắc phục hoàn toàn.
Phát âm "errors still exist" như thế nào?
"errors still exist" có phiên âm IPA /ˈɛrərz stɪl ɪɡˈzɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "errors still exist"?
Despite multiple repairs, errors still exist. — Dù đã sửa chữa nhiều lần, lỗi vẫn tồn tại.