The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Còn không tiếng Anh là gì?

còn không tiếng Anh là still exist /stɪl ɪɡˈzɪst/. Vẫn còn tồn tại, chưa biến mất.

Hình minh hoạ "còn không" tiếng Anh là "still exist"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

still exist

Cụm từ
/stɪl ɪɡˈzɪst/

Ví dụ câu với còn không / still exist

  1. 1

    Are you still there?

    Bạn còn đó không?.

  2. 2

    The old building still exists.

    Tòa nhà cũ vẫn còn tồn tại.

Ghi chú dùng từ còn không

Cụm từ này dùng để hỏi hoặc xác nhận sự tồn tại của một vật hoặc trạng thái. Các từ liên quan: exist (tồn tại), remain (ở lại), persist (kiên trì, kéo dài).

Video minh hoạ còn không

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với còn không

Câu hỏi thường gặp về "còn không"

Còn không tiếng Anh là gì?

Còn không tiếng Anh là "still exist" (cụm từ), nghĩa là: Vẫn còn tồn tại, chưa biến mất.

"still exist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"still exist" nghĩa tiếng Việt là "còn không". Cụm từ này dùng để hỏi hoặc xác nhận sự tồn tại của một vật hoặc trạng thái.

Phát âm "still exist" như thế nào?

"still exist" có phiên âm IPA /stɪl ɪɡˈzɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "still exist"?

Bạn còn đó không?. — Are you still there?