The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vân vân tiếng Anh là gì?

vân vân tiếng Anh là and so on /ænd soʊ ɒn/. Dùng để chỉ những thứ còn lại hoặc những ví dụ không liệt kê hết, tương tự như 'và những thứ khác'.

Hình minh hoạ "vân vân" tiếng Anh là "and so on"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

and so on

Cụm từ
/ænd soʊ ɒn/

Ví dụ câu với vân vân / and so on

  1. 1

    Bạn cần mua sữa, bánh mì, trứng, vân vân.

    You need to buy milk, bread, eggs, and so on.

  2. 2

    Chúng tôi đã thảo luận về các vấn đề như giáo dục, y tế, vân vân.

    We discussed issues like education, healthcare, and so on.

Ghi chú dùng từ vân vân

Vân vân là cụm từ dùng để liệt kê các ví dụ hoặc các thứ còn lại mà không cần liệt kê hết, tương tự như 'etc.' trong tiếng Anh. Các từ liên quan: 'ví dụ', 'liệt kê', 'tương tự'.

Video minh hoạ vân vân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vân vân

Câu hỏi thường gặp về "vân vân"

Vân vân tiếng Anh là gì?

Vân vân tiếng Anh là "and so on" (cụm từ), nghĩa là: Dùng để chỉ những thứ còn lại hoặc những ví dụ không liệt kê hết, tương tự như 'và những thứ khác'.

"and so on" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"and so on" nghĩa tiếng Việt là "vân vân". Vân vân là cụm từ dùng để liệt kê các ví dụ hoặc các thứ còn lại mà không cần liệt kê hết, tương tự như 'etc.' trong tiếng Anh.

Phát âm "and so on" như thế nào?

"and so on" có phiên âm IPA /ænd soʊ ɒn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "and so on"?

You need to buy milk, bread, eggs, and so on. — Bạn cần mua sữa, bánh mì, trứng, vân vân.