Tiếng Việt
Vân gỗ tiếng Anh là gì?
Vân gỗ tiếng Anh là Wood Grain /wʊd ɡreɪn/. Vân gỗ là các đường nét tự nhiên trên bề mặt gỗ thể hiện cấu trúc của sợi gỗ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Wood Grain
Ví dụ câu với Vân gỗ / Wood Grain
- 1
The furniture has a beautiful wood grain that enhances its appearance.
Bộ đồ nội thất có vân gỗ đẹp làm tăng vẻ đẹp của nó.
- 2
You should choose wood with a consistent grain for this project.
Bạn nên chọn gỗ có vân đều để làm dự án này.
Ghi chú dùng từ Vân gỗ
Vân gỗ mô tả các đường nét tự nhiên trên bề mặt gỗ, liên quan đến các thuật ngữ như 'grain pattern' (mẫu vân), 'texture' (kết cấu), và 'wood finish' (hoàn thiện gỗ).
Video minh hoạ Vân gỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Vân gỗ
Câu hỏi thường gặp về "Vân gỗ"
Vân gỗ tiếng Anh là gì?
Vân gỗ tiếng Anh là "Wood Grain" (danh từ), nghĩa là: Vân gỗ là các đường nét tự nhiên trên bề mặt gỗ thể hiện cấu trúc của sợi gỗ.
"Wood Grain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Wood Grain" nghĩa tiếng Việt là "Vân gỗ". Vân gỗ mô tả các đường nét tự nhiên trên bề mặt gỗ, liên quan đến các thuật ngữ như 'grain pattern' (mẫu vân), 'texture' (kết cấu), và 'wood finish' (hoàn thiện gỗ).
Phát âm "Wood Grain" như thế nào?
"Wood Grain" có phiên âm IPA /wʊd ɡreɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Wood Grain"?
Bộ đồ nội thất có vân gỗ đẹp làm tăng vẻ đẹp của nó. — The furniture has a beautiful wood grain that enhances its appearance.