Tiếng Việt
Vân vê tiếng Anh là gì?
Vân vê tiếng Anh là Fidget with /ˈfɪʤɪt wɪð/. Nháy nháy, không yên, thường dùng để mô tả hành động nhúc nhích hoặc chơi đùa nhỏ nhặt liên tục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fidget with
Ví dụ câu với Vân vê / Fidget with
- 1
Cô ấy luôn vân vê chiếc bút trong tay khi nghĩ.
She kept fidgeting with her pen while thinking.
- 2
Trẻ nhỏ thường vân vê quần áo của mình khi cảm thấy lo lắng.
Children often fidget with their clothes when they feel anxious.
Ghi chú dùng từ Vân vê
Vân vê là hành động không yên, thường liên quan đến việc chơi đùa nhỏ nhặt hoặc không thể giữ yên. Các từ liên quan: 'fidget', 'squirm', 'twitch'.
Video minh hoạ Vân vê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Vân vê
Câu hỏi thường gặp về "Vân vê"
Vân vê tiếng Anh là gì?
Vân vê tiếng Anh là "Fidget with" (động từ), nghĩa là: Nháy nháy, không yên, thường dùng để mô tả hành động nhúc nhích hoặc chơi đùa nhỏ nhặt liên tục.
"Fidget with" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fidget with" nghĩa tiếng Việt là "Vân vê". Vân vê là hành động không yên, thường liên quan đến việc chơi đùa nhỏ nhặt hoặc không thể giữ yên.
Phát âm "Fidget with" như thế nào?
"Fidget with" có phiên âm IPA /ˈfɪʤɪt wɪð/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fidget with"?
She kept fidgeting with her pen while thinking. — Cô ấy luôn vân vê chiếc bút trong tay khi nghĩ.