The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vân đá tiếng Anh là gì?

Vân đá tiếng Anh là Stone Grain /stoʊn ɡreɪn/. Hạt đá nhỏ, thường dùng để trang trí hoặc trong chế tác đá quý.

Hình minh hoạ "Vân đá" tiếng Anh là "Stone Grain"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Stone Grain

Danh từ
/stoʊn ɡreɪn/

Ví dụ câu với Vân đá / Stone Grain

  1. 1

    Người thợ đã dùng vân đá để tạo ra những trang sức đẹp mắt.

    The craftsman used stone grain to create beautiful jewelry.

  2. 2

    Vân đá trong đá quý phản ánh sự đa dạng của tự nhiên.

    Stone grain in gemstones reflects the diversity of nature.

Ghi chú dùng từ Vân đá

Vân đá là các hạt nhỏ trong đá, thường thấy trong đá quý hoặc đá tự nhiên. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đá quý' (precious stone), 'đá tự nhiên' (natural stone), và 'chế tác đá' (stone craftsmanship).

Video minh hoạ Vân đá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Vân đá

Câu hỏi thường gặp về "Vân đá"

Vân đá tiếng Anh là gì?

Vân đá tiếng Anh là "Stone Grain" (danh từ), nghĩa là: Hạt đá nhỏ, thường dùng để trang trí hoặc trong chế tác đá quý.

"Stone Grain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Stone Grain" nghĩa tiếng Việt là "Vân đá". Vân đá là các hạt nhỏ trong đá, thường thấy trong đá quý hoặc đá tự nhiên.

Phát âm "Stone Grain" như thế nào?

"Stone Grain" có phiên âm IPA /stoʊn ɡreɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Stone Grain"?

The craftsman used stone grain to create beautiful jewelry. — Người thợ đã dùng vân đá để tạo ra những trang sức đẹp mắt.