Tiếng Việt
Vàng vọt tiếng Anh là gì?
vàng vọt tiếng Anh là Jaundiced /ˈdʒɔːndɪst/. Có màu vàng nhạt hoặc vàng sẫm, thường dùng để mô tả màu sắc hoặc tình trạng vàng da.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Jaundiced
Ví dụ câu với vàng vọt / Jaundiced
- 1
Căn phòng có ánh sáng vàng vọt tạo cảm giác ấm cúng.
The room was bathed in jaundiced light, creating a cozy atmosphere.
- 2
Da của anh ấy trở nên vàng vọt do bệnh vàng da.
His skin turned jaundiced due to jaundice.
Ghi chú dùng từ vàng vọt
Từ 'vàng vọt' mô tả màu vàng hoặc trạng thái vàng da. Các từ liên quan gồm 'yellow' (màu vàng), 'jaundice' (bệnh vàng da), 'pale' (nhạt màu).
Video minh hoạ vàng vọt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vàng vọt
Câu hỏi thường gặp về "vàng vọt"
Vàng vọt tiếng Anh là gì?
Vàng vọt tiếng Anh là "Jaundiced" (tính từ), nghĩa là: Có màu vàng nhạt hoặc vàng sẫm, thường dùng để mô tả màu sắc hoặc tình trạng vàng da.
"Jaundiced" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Jaundiced" nghĩa tiếng Việt là "vàng vọt". Từ 'vàng vọt' mô tả màu vàng hoặc trạng thái vàng da.
Phát âm "Jaundiced" như thế nào?
"Jaundiced" có phiên âm IPA /ˈdʒɔːndɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Jaundiced"?
The room was bathed in jaundiced light, creating a cozy atmosphere. — Căn phòng có ánh sáng vàng vọt tạo cảm giác ấm cúng.