Tiếng Việt
Vàng son tiếng Anh là gì?
vàng son tiếng Anh là golden age /ˈɡoʊl.dən ˈeɪdʒ/. Thời kỳ phát triển rực rỡ hoặc đỉnh cao của một nền văn hóa, nghệ thuật hoặc lịch sử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
golden age
Ví dụ câu với vàng son / golden age
- 1
Thời kỳ vàng son của nền văn học Việt Nam là vào thế kỷ 20.
The golden age of Vietnamese literature was in the 20th century.
- 2
Nền kinh tế đang bước vào thời kỳ vàng son.
The economy is entering its golden age.
Ghi chú dùng từ vàng son
Vàng son đề cập đến thời kỳ thịnh vượng, rực rỡ của một nền văn hóa hoặc lịch sử. Các từ liên quan: 'thời kỳ vàng son' (golden age), 'đỉnh cao' (peak), 'phát triển rực rỡ' (flourishing).
Video minh hoạ vàng son
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vàng son
Câu hỏi thường gặp về "vàng son"
Vàng son tiếng Anh là gì?
Vàng son tiếng Anh là "golden age" (danh từ), nghĩa là: Thời kỳ phát triển rực rỡ hoặc đỉnh cao của một nền văn hóa, nghệ thuật hoặc lịch sử.
"golden age" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"golden age" nghĩa tiếng Việt là "vàng son". Vàng son đề cập đến thời kỳ thịnh vượng, rực rỡ của một nền văn hóa hoặc lịch sử.
Phát âm "golden age" như thế nào?
"golden age" có phiên âm IPA /ˈɡoʊl.dən ˈeɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "golden age"?
The golden age of Vietnamese literature was in the 20th century. — Thời kỳ vàng son của nền văn học Việt Nam là vào thế kỷ 20.