Tiếng Việt
Vàng vàng tiếng Anh là gì?
Vàng vàng tiếng Anh là Pale yellow /peɪl ˈjɛləʊ/. Màu vàng nhạt, gần như màu vàng nhạt hoặc màu vàng nhạt hơn bình thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pale yellow
Ví dụ câu với Vàng vàng / Pale yellow
- 1
Màu vàng vàng phù hợp với trang phục mùa hè.
The pale yellow color is perfect for summer outfits.
- 2
Hoa hướng dương có màu vàng vàng sáng.
Sunflowers have a bright pale yellow color.
Ghi chú dùng từ Vàng vàng
Vàng vàng mô tả màu sắc nhạt của màu vàng. Các từ liên quan: vàng (yellow), vàng chanh (lemon yellow), vàng đồng (golden).
Video minh hoạ Vàng vàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Vàng vàng
Câu hỏi thường gặp về "Vàng vàng"
Vàng vàng tiếng Anh là gì?
Vàng vàng tiếng Anh là "Pale yellow" (tính từ), nghĩa là: Màu vàng nhạt, gần như màu vàng nhạt hoặc màu vàng nhạt hơn bình thường.
"Pale yellow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pale yellow" nghĩa tiếng Việt là "Vàng vàng". Vàng vàng mô tả màu sắc nhạt của màu vàng.
Phát âm "Pale yellow" như thế nào?
"Pale yellow" có phiên âm IPA /peɪl ˈjɛləʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pale yellow"?
The pale yellow color is perfect for summer outfits. — Màu vàng vàng phù hợp với trang phục mùa hè.