Tiếng Việt
Vào ban ngày tiếng Anh là gì?
vào ban ngày tiếng Anh là during the day /ˈdjʊərɪŋ ðə deɪ/. Trong khoảng thời gian từ sáng đến chiều, khi mặt trời còn trên trời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
during the day
Ví dụ câu với vào ban ngày / during the day
- 1
Tôi thường đi làm vào ban ngày.
I usually go to work during the day.
- 2
Chúng tôi chơi thể thao vào ban ngày.
We play sports during the day.
Ghi chú dùng từ vào ban ngày
Cụm từ này chỉ khoảng thời gian ban ngày, khác với ban đêm. Các từ liên quan: 'night' (đêm), 'afternoon' (buổi chiều), 'morning' (buổi sáng).
Video minh hoạ vào ban ngày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vào ban ngày
Câu hỏi thường gặp về "vào ban ngày"
Vào ban ngày tiếng Anh là gì?
Vào ban ngày tiếng Anh là "during the day" (cụm từ), nghĩa là: Trong khoảng thời gian từ sáng đến chiều, khi mặt trời còn trên trời.
"during the day" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"during the day" nghĩa tiếng Việt là "vào ban ngày". Cụm từ này chỉ khoảng thời gian ban ngày, khác với ban đêm.
Phát âm "during the day" như thế nào?
"during the day" có phiên âm IPA /ˈdjʊərɪŋ ðə deɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "during the day"?
I usually go to work during the day. — Tôi thường đi làm vào ban ngày.