Tiếng Việt
Vật tay tiếng Anh là gì?
Vật tay tiếng Anh là Arm wrestling /ɑːm ˈrɛslɪŋ/. Trận đấu để thử sức mạnh của cánh tay bằng cách giữ chặt và đẩy đối phương xuống bàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Arm wrestling
Ví dụ câu với Vật tay / Arm wrestling
- 1
Chúng tôi đã tổ chức một cuộc thi vật tay vào cuối tuần qua.
We organized an arm wrestling competition last weekend.
- 2
Anh ấy rất giỏi trong vật tay và thường thắng các đối thủ của mình.
He is very skilled at arm wrestling and often beats his opponents.
Ghi chú dùng từ Vật tay
Vật tay là môn thể thao thử sức mạnh cánh tay. Các thuật ngữ liên quan gồm 'strength' (sức mạnh), 'competition' (cuộc thi), và 'muscle' (cơ bắp).
Video minh hoạ Vật tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Vật tay
Câu hỏi thường gặp về "Vật tay"
Vật tay tiếng Anh là gì?
Vật tay tiếng Anh là "Arm wrestling" (danh từ), nghĩa là: Trận đấu để thử sức mạnh của cánh tay bằng cách giữ chặt và đẩy đối phương xuống bàn.
"Arm wrestling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Arm wrestling" nghĩa tiếng Việt là "Vật tay". Vật tay là môn thể thao thử sức mạnh cánh tay.
Phát âm "Arm wrestling" như thế nào?
"Arm wrestling" có phiên âm IPA /ɑːm ˈrɛslɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Arm wrestling"?
We organized an arm wrestling competition last weekend. — Chúng tôi đã tổ chức một cuộc thi vật tay vào cuối tuần qua.