Tiếng Việt
Váy bó sát tiếng Anh là gì?
váy bó sát tiếng Anh là tight dress /taɪt drɛs/. Chiếc váy ôm sát cơ thể, thường làm nổi bật hình dáng người mặc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tight dress
Ví dụ câu với váy bó sát / tight dress
- 1
Cô ấy mặc một chiếc váy bó sát màu đỏ dự tiệc.
She wore a tight red dress to the party.
- 2
Váy bó sát giúp tôn lên đường cong của cô ấy.
The tight dress accentuates her curves.
Ghi chú dùng từ váy bó sát
Váy bó sát là loại váy ôm sát cơ thể, thường dùng để làm nổi bật hình dáng. Các từ liên quan: 'fitted dress' (váy vừa vặn), 'bodycon dress' (váy ôm sát cơ thể), 'slim fit' (vừa vặn ôm sát).
Video minh hoạ váy bó sát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với váy bó sát
Câu hỏi thường gặp về "váy bó sát"
Váy bó sát tiếng Anh là gì?
Váy bó sát tiếng Anh là "tight dress" (danh từ), nghĩa là: Chiếc váy ôm sát cơ thể, thường làm nổi bật hình dáng người mặc.
"tight dress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tight dress" nghĩa tiếng Việt là "váy bó sát". Váy bó sát là loại váy ôm sát cơ thể, thường dùng để làm nổi bật hình dáng.
Phát âm "tight dress" như thế nào?
"tight dress" có phiên âm IPA /taɪt drɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tight dress"?
She wore a tight red dress to the party. — Cô ấy mặc một chiếc váy bó sát màu đỏ dự tiệc.