Tiếng Việt
Bó sát tiếng Anh là gì?
Bó sát tiếng Anh là Tight-fitting /ˈtaɪt ˌfɪtɪŋ/. Áo quần ôm sát cơ thể, không rộng rãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tight-fitting
Ví dụ câu với Bó sát / Tight-fitting
- 1
Chiếc váy bó sát làm tôn lên vóc dáng của cô ấy.
The tight-fitting dress accentuates her figure.
- 2
Anh ấy thích mặc quần jeans bó sát khi đi chơi.
He prefers to wear tight-fitting jeans when going out.
Ghi chú dùng từ Bó sát
Từ này mô tả quần áo ôm sát cơ thể. Các từ liên quan gồm 'slim', 'body-hugging', 'form-fitting'.
Video minh hoạ Bó sát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Bó sát
Câu hỏi thường gặp về "Bó sát"
Bó sát tiếng Anh là gì?
Bó sát tiếng Anh là "Tight-fitting" (tính từ), nghĩa là: Áo quần ôm sát cơ thể, không rộng rãi.
"Tight-fitting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tight-fitting" nghĩa tiếng Việt là "Bó sát". Từ này mô tả quần áo ôm sát cơ thể.
Phát âm "Tight-fitting" như thế nào?
"Tight-fitting" có phiên âm IPA /ˈtaɪt ˌfɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tight-fitting"?
The tight-fitting dress accentuates her figure. — Chiếc váy bó sát làm tôn lên vóc dáng của cô ấy.