The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Váy chữ a tiếng Anh là gì?

váy chữ a tiếng Anh là A-line dress /eɪ-laɪn drɛs/. Một loại váy có hình dáng giống chữ A, ôm sát phần trên và mở rộng dần xuống dưới.

Hình minh hoạ "váy chữ a" tiếng Anh là "A-line dress"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

A-line dress

Danh từ
/eɪ-laɪn drɛs/

Ví dụ câu với váy chữ a / A-line dress

  1. 1

    Cô ấy mặc một chiếc váy chữ A màu xanh dương trong buổi tiệc.

    She wore an A-line dress to the party.

  2. 2

    Váy chữ A phù hợp cho nhiều dịp khác nhau.

    The A-line dress is suitable for many occasions.

Ghi chú dùng từ váy chữ a

Váy chữ A là kiểu váy phổ biến, dễ phối đồ. Các thuật ngữ liên quan: 'dress' (váy), 'silhouette' (hình dáng), 'fashion' (thời trang).

Video minh hoạ váy chữ a

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với váy chữ a

Câu hỏi thường gặp về "váy chữ a"

Váy chữ a tiếng Anh là gì?

Váy chữ a tiếng Anh là "A-line dress" (danh từ), nghĩa là: Một loại váy có hình dáng giống chữ A, ôm sát phần trên và mở rộng dần xuống dưới.

"A-line dress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"A-line dress" nghĩa tiếng Việt là "váy chữ a". Váy chữ A là kiểu váy phổ biến, dễ phối đồ.

Phát âm "A-line dress" như thế nào?

"A-line dress" có phiên âm IPA /eɪ-laɪn drɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "A-line dress"?

She wore an A-line dress to the party. — Cô ấy mặc một chiếc váy chữ A màu xanh dương trong buổi tiệc.