The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Váy cưới tiếng Anh là gì?

váy cưới tiếng Anh là wedding dress /ˈwɛdɪŋ drɛs/. Trang phục chính dành cho cô dâu trong ngày cưới.

Hình minh hoạ "váy cưới" tiếng Anh là "wedding dress"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wedding dress

Danh từ
/ˈwɛdɪŋ drɛs/

Ví dụ câu với váy cưới / wedding dress

  1. 1

    Cô ấy chọn một chiếc váy cưới màu trắng tinh khôi.

    She chose a pure white wedding dress.

  2. 2

    Váy cưới của cô ấy rất đẹp và lộng lẫy.

    Her wedding dress was very beautiful and glamorous.

Ghi chú dùng từ váy cưới

Váy cưới là trang phục dành cho cô dâu trong lễ cưới. Các từ liên quan: 'bride' (cô dâu), 'gown' (váy dạ hội), 'veil' (voan cưới).

Video minh hoạ váy cưới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với váy cưới

Câu hỏi thường gặp về "váy cưới"

Váy cưới tiếng Anh là gì?

Váy cưới tiếng Anh là "wedding dress" (danh từ), nghĩa là: Trang phục chính dành cho cô dâu trong ngày cưới.

"wedding dress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wedding dress" nghĩa tiếng Việt là "váy cưới". Váy cưới là trang phục dành cho cô dâu trong lễ cưới.

Phát âm "wedding dress" như thế nào?

"wedding dress" có phiên âm IPA /ˈwɛdɪŋ drɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wedding dress"?

She chose a pure white wedding dress. — Cô ấy chọn một chiếc váy cưới màu trắng tinh khôi.