Tiếng Việt
Vay và nợ ngắn hạn tiếng Anh là gì?
vay và nợ ngắn hạn tiếng Anh là short-term borrowing and liabilities /ˈʃɔrtˌtɜrm ˈbɑroʊɪŋ ænd ˌlaɪəˈbɪlətiz/. Các khoản vay và nợ phải trả trong thời gian ngắn, thường dưới một năm, dùng để tài trợ hoạt động ngắn hạn của doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
short-term borrowing and liabilities
Ví dụ câu với vay và nợ ngắn hạn / short-term borrowing and liabilities
- 1
Công ty cần quản lý tốt vay và nợ ngắn hạn để duy trì dòng tiền ổn định.
The company needs to manage short-term borrowing and liabilities effectively to maintain cash flow.
- 2
Vay và nợ ngắn hạn có thể ảnh hưởng đến khả năng thanh toán của doanh nghiệp.
Short-term borrowing and liabilities can impact a company's ability to meet its payments.
Ghi chú dùng từ vay và nợ ngắn hạn
Vay và nợ ngắn hạn là các khoản nợ phải trả trong vòng dưới một năm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'current liabilities' (nợ ngắn hạn), 'working capital' (vốn lưu động), và 'liquidity' (tính thanh khoản).
Video minh hoạ vay và nợ ngắn hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vay và nợ ngắn hạn
Câu hỏi thường gặp về "vay và nợ ngắn hạn"
Vay và nợ ngắn hạn tiếng Anh là gì?
Vay và nợ ngắn hạn tiếng Anh là "short-term borrowing and liabilities" (danh từ), nghĩa là: Các khoản vay và nợ phải trả trong thời gian ngắn, thường dưới một năm, dùng để tài trợ hoạt động ngắn hạn của doanh nghiệp.
"short-term borrowing and liabilities" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"short-term borrowing and liabilities" nghĩa tiếng Việt là "vay và nợ ngắn hạn". Vay và nợ ngắn hạn là các khoản nợ phải trả trong vòng dưới một năm.
Phát âm "short-term borrowing and liabilities" như thế nào?
"short-term borrowing and liabilities" có phiên âm IPA /ˈʃɔrtˌtɜrm ˈbɑroʊɪŋ ænd ˌlaɪəˈbɪlətiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "short-term borrowing and liabilities"?
The company needs to manage short-term borrowing and liabilities effectively to maintain cash flow. — Công ty cần quản lý tốt vay và nợ ngắn hạn để duy trì dòng tiền ổn định.