Tiếng Việt
Ngắn hạn tiếng Anh là gì?
ngắn hạn tiếng Anh là Short-term /ˈʃɔːrt tɜːrm/. Thuộc về khoảng thời gian ngắn, thường trong vòng vài tháng đến một năm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Short-term
Ví dụ câu với ngắn hạn / Short-term
- 1
Chúng tôi chỉ cần một khoản vay ngắn hạn để trang trải chi phí trong vài tháng tới.
We only need a short-term loan to cover expenses for the next few months.
- 2
Chiến lược ngắn hạn của công ty tập trung vào việc tăng doanh số trong quý tới.
The company's short-term strategy focuses on increasing sales in the upcoming quarter.
Ghi chú dùng từ ngắn hạn
Ngắn hạn đề cập đến khoảng thời gian ngắn, thường dưới một năm. Các từ liên quan gồm có 'long-term' (dài hạn), 'temporary' (tạm thời), 'immediate' (ngay lập tức).
Video minh hoạ ngắn hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngắn hạn
- hạndrought
- ngắnShort
- nợ ngắn hạnshort-term debt
- vay ngắn hạnshort-term loan
- tài sản ngắn hạnshort-term asset
- khóa học ngắn hạnshort course
- mục tiêu ngắn hạnshort-term objectives
- tín dụng ngắn hạnShort-term credit
- khoản vay ngắn hạnshort-term loan
- vay và nợ ngắn hạnshort-term borrowing and liabilities
- đầu tư tài chính ngắn hạnShort-term financial investment
- dự phòng phải trả ngắn hạnProvision for short-term liabilities
Câu hỏi thường gặp về "ngắn hạn"
Ngắn hạn tiếng Anh là gì?
Ngắn hạn tiếng Anh là "Short-term" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về khoảng thời gian ngắn, thường trong vòng vài tháng đến một năm.
"Short-term" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Short-term" nghĩa tiếng Việt là "ngắn hạn". Ngắn hạn đề cập đến khoảng thời gian ngắn, thường dưới một năm.
Phát âm "Short-term" như thế nào?
"Short-term" có phiên âm IPA /ˈʃɔːrt tɜːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Short-term"?
We only need a short-term loan to cover expenses for the next few months. — Chúng tôi chỉ cần một khoản vay ngắn hạn để trang trải chi phí trong vài tháng tới.