Tiếng Việt
Vẻ đẹp tâm hồn tiếng Anh là gì?
vẻ đẹp tâm hồn tiếng Anh là inner beauty /ˈɪnər ˈbjuːti/. Vẻ đẹp của tâm hồn, thể hiện qua nhân cách, đạo đức và cảm xúc bên trong của con người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inner beauty
Ví dụ câu với vẻ đẹp tâm hồn / inner beauty
- 1
Her inner beauty shines through her kindness and compassion.
Vẻ đẹp tâm hồn của cô ấy tỏa sáng qua lòng tốt và sự cảm thông.
- 2
Many believe that inner beauty is more important than physical appearance.
Nhiều người tin rằng vẻ đẹp tâm hồn quan trọng hơn vẻ đẹp bên ngoài.
Ghi chú dùng từ vẻ đẹp tâm hồn
Vẻ đẹp tâm hồn đề cập đến sự hấp dẫn về mặt tinh thần và cảm xúc của con người. Các từ liên quan: personality (nhân cách), kindness (lòng tốt), compassion (sự cảm thông).
Video minh hoạ vẻ đẹp tâm hồn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vẻ đẹp tâm hồn
Câu hỏi thường gặp về "vẻ đẹp tâm hồn"
Vẻ đẹp tâm hồn tiếng Anh là gì?
Vẻ đẹp tâm hồn tiếng Anh là "inner beauty" (danh từ), nghĩa là: Vẻ đẹp của tâm hồn, thể hiện qua nhân cách, đạo đức và cảm xúc bên trong của con người.
"inner beauty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inner beauty" nghĩa tiếng Việt là "vẻ đẹp tâm hồn". Vẻ đẹp tâm hồn đề cập đến sự hấp dẫn về mặt tinh thần và cảm xúc của con người.
Phát âm "inner beauty" như thế nào?
"inner beauty" có phiên âm IPA /ˈɪnər ˈbjuːti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inner beauty"?
Vẻ đẹp tâm hồn của cô ấy tỏa sáng qua lòng tốt và sự cảm thông. — Her inner beauty shines through her kindness and compassion.