Tiếng Việt
Về hưu tiếng Anh là gì?
về hưu tiếng Anh là retire /rɪˈtaɪr/. nghỉ hưu, ngừng làm việc sau khi đủ tuổi hoặc điều kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
retire
Ví dụ câu với về hưu / retire
- 1
Ông ấy đã về hưu sau 40 năm làm việc.
He retired after 40 years of work.
- 2
Chúng tôi dự định về hưu khi đủ tuổi.
We plan to retire when we reach the retirement age.
Ghi chú dùng từ về hưu
Về hưu là quá trình nghỉ làm sau khi đủ tuổi hoặc điều kiện. Các từ liên quan: 'nghỉ hưu' (retirement), 'nghỉ phép' (leave), 'nghỉ dài hạn' (long-term leave).
Video minh hoạ về hưu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với về hưu
Câu hỏi thường gặp về "về hưu"
Về hưu tiếng Anh là gì?
Về hưu tiếng Anh là "retire" (động từ), nghĩa là: nghỉ hưu, ngừng làm việc sau khi đủ tuổi hoặc điều kiện.
"retire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"retire" nghĩa tiếng Việt là "về hưu". Về hưu là quá trình nghỉ làm sau khi đủ tuổi hoặc điều kiện.
Phát âm "retire" như thế nào?
"retire" có phiên âm IPA /rɪˈtaɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "retire"?
He retired after 40 years of work. — Ông ấy đã về hưu sau 40 năm làm việc.