Tiếng Việt
Về quê tiếng Anh là gì?
về quê tiếng Anh là return to one's native village /rɪˈtɜrn tə wʌnz ˈneɪtɪv ˈvɪləʤ/. quay trở về làng quê của mình sau một thời gian xa cách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
return to one's native village
Ví dụ câu với về quê / return to one's native village
- 1
Sau nhiều năm làm việc ở thành phố, anh ấy quyết định về quê để sống.
After many years working in the city, he decided to return to his hometown.
- 2
Chúng tôi sẽ về quê vào cuối tuần này để thăm gia đình.
We will return to our hometown this weekend to visit family.
Ghi chú dùng từ về quê
Về quê là hành động trở về nơi sinh sống ban đầu của người đó. Các từ liên quan: 'trở về nhà' (return home), 'đi thăm quê' (visit hometown), 'làm ăn ở quê' (do business in hometown).
Video minh hoạ về quê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với về quê
Câu hỏi thường gặp về "về quê"
Về quê tiếng Anh là gì?
Về quê tiếng Anh là "return to one's native village" (động từ), nghĩa là: quay trở về làng quê của mình sau một thời gian xa cách.
"return to one's native village" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"return to one's native village" nghĩa tiếng Việt là "về quê". Về quê là hành động trở về nơi sinh sống ban đầu của người đó.
Phát âm "return to one's native village" như thế nào?
"return to one's native village" có phiên âm IPA /rɪˈtɜrn tə wʌnz ˈneɪtɪv ˈvɪləʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "return to one's native village"?
After many years working in the city, he decided to return to his hometown. — Sau nhiều năm làm việc ở thành phố, anh ấy quyết định về quê để sống.