Tiếng Việt
Hồi hưu tiếng Anh là gì?
hồi hưu tiếng Anh là retire /rɪˈtaɪər/. nghỉ hưu, dừng công việc sau khi đã đủ tuổi hoặc đủ điều kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
retire
Ví dụ câu với hồi hưu / retire
- 1
Anh ấy sẽ nghỉ hưu vào cuối năm nay.
He will retire at the end of this year.
- 2
Sau nhiều năm làm việc, cô ấy đã nghỉ hưu.
After many years of work, she has retired.
Ghi chú dùng từ hồi hưu
Hồi hưu là quá trình kết thúc sự nghiệp làm việc của một người. Các từ liên quan: 'pension' (lương hưu), 'retirement age' (tuổi nghỉ hưu), 'retiree' (người nghỉ hưu).
Video minh hoạ hồi hưu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hồi hưu
Câu hỏi thường gặp về "hồi hưu"
Hồi hưu tiếng Anh là gì?
Hồi hưu tiếng Anh là "retire" (động từ), nghĩa là: nghỉ hưu, dừng công việc sau khi đã đủ tuổi hoặc đủ điều kiện.
"retire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"retire" nghĩa tiếng Việt là "hồi hưu". Hồi hưu là quá trình kết thúc sự nghiệp làm việc của một người.
Phát âm "retire" như thế nào?
"retire" có phiên âm IPA /rɪˈtaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "retire"?
He will retire at the end of this year. — Anh ấy sẽ nghỉ hưu vào cuối năm nay.