Tiếng Việt
Về sớm tiếng Anh là gì?
về sớm tiếng Anh là leave early /liːv ˈɜːrli/. Rời đi trước thời gian dự kiến hoặc trước khi kết thúc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
leave early
Ví dụ câu với về sớm / leave early
- 1
Tôi sẽ về sớm hôm nay để kịp dự cuộc họp.
I will leave early today to catch the meeting.
- 2
Anh ấy thường về sớm vào cuối tuần.
He usually leaves early on weekends.
Ghi chú dùng từ về sớm
Về sớm là hành động rời khỏi nơi chốn trước thời gian dự kiến. Các từ liên quan: 'leave' (rời đi), 'depart' (khởi hành), 'early' (sớm).
Video minh hoạ về sớm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với về sớm
Câu hỏi thường gặp về "về sớm"
Về sớm tiếng Anh là gì?
Về sớm tiếng Anh là "leave early" (động từ), nghĩa là: Rời đi trước thời gian dự kiến hoặc trước khi kết thúc hoạt động.
"leave early" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"leave early" nghĩa tiếng Việt là "về sớm". Về sớm là hành động rời khỏi nơi chốn trước thời gian dự kiến.
Phát âm "leave early" như thế nào?
"leave early" có phiên âm IPA /liːv ˈɜːrli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "leave early"?
I will leave early today to catch the meeting. — Tôi sẽ về sớm hôm nay để kịp dự cuộc họp.