The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Học giả về hưu tiếng Anh là gì?

học giả về hưu tiếng Anh là retired scholar /rɪˈtaɪrd ˈskɑlər/. Học giả đã nghỉ hưu, thường là người có kiến thức sâu rộng trong lĩnh vực nghiên cứu của mình.

Hình minh hoạ "học giả về hưu" tiếng Anh là "retired scholar"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

retired scholar

Danh từ
/rɪˈtaɪrd ˈskɑlər/

Ví dụ câu với học giả về hưu / retired scholar

  1. 1

    The retired scholar gave a lecture on ancient history.

    Người học giả về hưu đã thuyết trình về lịch sử cổ đại.

  2. 2

    Many retired scholars continue to contribute to their field through writing and mentoring.

    Nhiều học giả về hưu vẫn tiếp tục đóng góp cho lĩnh vực của họ thông qua viết sách và hướng dẫn.

Ghi chú dùng từ học giả về hưu

Học giả về hưu là người đã nghỉ hưu nhưng vẫn giữ kiến thức và kinh nghiệm trong lĩnh vực nghiên cứu. Các từ liên quan: 'academic' (giáo sư, học giả), 'retirement' (nghỉ hưu), 'researcher' (nhà nghiên cứu).

Video minh hoạ học giả về hưu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với học giả về hưu

Câu hỏi thường gặp về "học giả về hưu"

Học giả về hưu tiếng Anh là gì?

Học giả về hưu tiếng Anh là "retired scholar" (danh từ), nghĩa là: Học giả đã nghỉ hưu, thường là người có kiến thức sâu rộng trong lĩnh vực nghiên cứu của mình.

"retired scholar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"retired scholar" nghĩa tiếng Việt là "học giả về hưu". Học giả về hưu là người đã nghỉ hưu nhưng vẫn giữ kiến thức và kinh nghiệm trong lĩnh vực nghiên cứu.

Phát âm "retired scholar" như thế nào?

"retired scholar" có phiên âm IPA /rɪˈtaɪrd ˈskɑlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "retired scholar"?

Người học giả về hưu đã thuyết trình về lịch sử cổ đại. — The retired scholar gave a lecture on ancient history.