Tiếng Việt
Vé tháng tiếng Anh là gì?
vé tháng tiếng Anh là monthly pass /ˈmʌnθli pæs/. vé cho phép đi lại trong một tháng, thường dùng cho phương tiện giao thông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
monthly pass
Ví dụ câu với vé tháng / monthly pass
- 1
Tôi mua một vé tháng để đi làm hàng ngày.
I bought a monthly pass to commute to work every day.
- 2
Vé tháng giúp tiết kiệm chi phí đi lại.
A monthly pass helps save transportation costs.
Ghi chú dùng từ vé tháng
Vé tháng là loại vé dùng trong một tháng, thường dùng cho phương tiện công cộng như xe buýt hoặc tàu điện. Các từ liên quan: 'vé ngày' (daily pass), 'vé năm' (annual pass), 'thẻ tàu' (train card).
Video minh hoạ vé tháng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vé tháng
Câu hỏi thường gặp về "vé tháng"
Vé tháng tiếng Anh là gì?
Vé tháng tiếng Anh là "monthly pass" (danh từ), nghĩa là: vé cho phép đi lại trong một tháng, thường dùng cho phương tiện giao thông.
"monthly pass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"monthly pass" nghĩa tiếng Việt là "vé tháng". Vé tháng là loại vé dùng trong một tháng, thường dùng cho phương tiện công cộng như xe buýt hoặc tàu điện.
Phát âm "monthly pass" như thế nào?
"monthly pass" có phiên âm IPA /ˈmʌnθli pæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "monthly pass"?
I bought a monthly pass to commute to work every day. — Tôi mua một vé tháng để đi làm hàng ngày.