Tiếng Việt
Ga thoát sàn tiếng Anh là gì?
ga thoát sàn tiếng Anh là floor drain /flɔːr dreɪn/. Miếng lưới hoặc ống thoát nước lắp đặt trên sàn để thoát nước thải hoặc mưa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
floor drain
Ví dụ câu với ga thoát sàn / floor drain
- 1
Cần kiểm tra ga thoát sàn để tránh tắc nghẽn.
Make sure the floor drain is clear of debris.
- 2
Ga thoát sàn trong nhà tắm cần thường xuyên vệ sinh.
The bathroom floor drain needs regular cleaning.
Ghi chú dùng từ ga thoát sàn
Ga thoát sàn là thiết bị thoát nước trên sàn nhà, giúp thoát nước nhanh chóng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'drainpipe' (ống thoát nước), 'waterproofing' (chống thấm), 'clog' (tắc nghẽn).
Video minh hoạ ga thoát sàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ga thoát sàn
Câu hỏi thường gặp về "ga thoát sàn"
Ga thoát sàn tiếng Anh là gì?
Ga thoát sàn tiếng Anh là "floor drain" (danh từ), nghĩa là: Miếng lưới hoặc ống thoát nước lắp đặt trên sàn để thoát nước thải hoặc mưa.
"floor drain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"floor drain" nghĩa tiếng Việt là "ga thoát sàn". Ga thoát sàn là thiết bị thoát nước trên sàn nhà, giúp thoát nước nhanh chóng.
Phát âm "floor drain" như thế nào?
"floor drain" có phiên âm IPA /flɔːr dreɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "floor drain"?
Make sure the floor drain is clear of debris. — Cần kiểm tra ga thoát sàn để tránh tắc nghẽn.