The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vết rách tiếng Anh là gì?

vết rách tiếng Anh là tear /tɛr/. Chỗ bị rách hoặc xé trên bề mặt vật thể, thường do kéo mạnh hoặc va đập.

Hình minh hoạ "vết rách" tiếng Anh là "tear"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tear

Danh từ
/tɛr/

Ví dụ câu với vết rách / tear

  1. 1

    Tấm vải bị rách sau khi bị kéo mạnh.

    The fabric tore after being pulled too hard.

  2. 2

    Vết rách trên áo sơ mi của tôi rất rõ ràng.

    The tear in my shirt was very noticeable.

Ghi chú dùng từ vết rách

Vết rách thường liên quan đến vật liệu mềm như vải hoặc giấy. Các từ liên quan gồm 'rip' (xé rách), 'split' (chia đôi), 'fray' (xơ rối).

Video minh hoạ vết rách

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vết rách

Câu hỏi thường gặp về "vết rách"

Vết rách tiếng Anh là gì?

Vết rách tiếng Anh là "tear" (danh từ), nghĩa là: Chỗ bị rách hoặc xé trên bề mặt vật thể, thường do kéo mạnh hoặc va đập.

"tear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tear" nghĩa tiếng Việt là "vết rách". Vết rách thường liên quan đến vật liệu mềm như vải hoặc giấy.

Phát âm "tear" như thế nào?

"tear" có phiên âm IPA /tɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tear"?

The fabric tore after being pulled too hard. — Tấm vải bị rách sau khi bị kéo mạnh.