Tiếng Việt
Vết xé dài tiếng Anh là gì?
vết xé dài tiếng Anh là long tear /lɔːŋ tɛr/. Vết rách dài trên bề mặt vật thể hoặc vải, thường do kéo mạnh hoặc xé rách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
long tear
Ví dụ câu với vết xé dài / long tear
- 1
Vết xé dài trên chiếc áo sơ mi khiến nó không thể sửa chữa được.
The long tear on the shirt made it irreparable.
- 2
Anh ấy đã bị vết xé dài trên tay sau khi ngã xuống đất.
He got a long tear on his hand after falling.
Ghi chú dùng từ vết xé dài
Vết xé dài là một dạng tổn thương dài và sâu, thường gặp trên vải hoặc da. Các từ liên quan gồm 'rách' (tear), 'xé' (rip), 'mảnh vỡ' (fragment).
Video minh hoạ vết xé dài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vết xé dài
Câu hỏi thường gặp về "vết xé dài"
Vết xé dài tiếng Anh là gì?
Vết xé dài tiếng Anh là "long tear" (danh từ), nghĩa là: Vết rách dài trên bề mặt vật thể hoặc vải, thường do kéo mạnh hoặc xé rách.
"long tear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"long tear" nghĩa tiếng Việt là "vết xé dài". Vết xé dài là một dạng tổn thương dài và sâu, thường gặp trên vải hoặc da.
Phát âm "long tear" như thế nào?
"long tear" có phiên âm IPA /lɔːŋ tɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "long tear"?
The long tear on the shirt made it irreparable. — Vết xé dài trên chiếc áo sơ mi khiến nó không thể sửa chữa được.