Tiếng Việt
Vị chua tiếng Anh là gì?
vị chua tiếng Anh là sour taste /saʊə teɪst/. Vị chua là cảm giác hoặc mùi vị của thức ăn hoặc đồ uống có tính axit, thường gây cảm giác chua hoặc chua nhẹ trong miệng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sour taste
Ví dụ câu với vị chua / sour taste
- 1
Táo xanh có vị chua rõ rệt.
Green apples have a distinct sour taste.
- 2
Chanh là nguồn cung cấp vị chua tự nhiên.
Lemons are a natural source of sour taste.
Ghi chú dùng từ vị chua
Vị chua thường liên quan đến axit trong thực phẩm. Các từ liên quan gồm có 'acid' (axit), 'tart' (chua nhẹ), và 'vinegar' (giấm).
Video minh hoạ vị chua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vị chua
Câu hỏi thường gặp về "vị chua"
Vị chua tiếng Anh là gì?
Vị chua tiếng Anh là "sour taste" (danh từ), nghĩa là: Vị chua là cảm giác hoặc mùi vị của thức ăn hoặc đồ uống có tính axit, thường gây cảm giác chua hoặc chua nhẹ trong miệng.
"sour taste" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sour taste" nghĩa tiếng Việt là "vị chua". Vị chua thường liên quan đến axit trong thực phẩm.
Phát âm "sour taste" như thế nào?
"sour taste" có phiên âm IPA /saʊə teɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sour taste"?
Green apples have a distinct sour taste. — Táo xanh có vị chua rõ rệt.