Tiếng Việt
Vị đại diện cao tuổi nhất một bộ tộc tiếng Anh là gì?
vị đại diện cao tuổi nhất một bộ tộc tiếng Anh là patriarch /ˈpeɪtriˌɑrk/. Người đàn ông lớn tuổi nhất trong một bộ tộc, thường giữ vai trò lãnh đạo hoặc có uy tín.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
patriarch
Ví dụ câu với vị đại diện cao tuổi nhất một bộ tộc / patriarch
- 1
Ông là vị trưởng lão của bộ tộc, được mọi người kính trọng.
The patriarch of the tribe made an important decision.
- 2
Vị trưởng lão già đã kể lại truyền thống của bộ tộc cho thế hệ trẻ.
The elderly patriarch shared stories of the tribe's history.
Ghi chú dùng từ vị đại diện cao tuổi nhất một bộ tộc
Vị đại diện cao tuổi nhất trong bộ tộc, thường là người lãnh đạo hoặc có uy tín. Các từ liên quan: elder (lão niên), leader (lãnh đạo), ancestor (tổ tiên).
Video minh hoạ vị đại diện cao tuổi nhất một bộ tộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vị đại diện cao tuổi nhất một bộ tộc
Câu hỏi thường gặp về "vị đại diện cao tuổi nhất một bộ tộc"
Vị đại diện cao tuổi nhất một bộ tộc tiếng Anh là gì?
Vị đại diện cao tuổi nhất một bộ tộc tiếng Anh là "patriarch" (danh từ), nghĩa là: Người đàn ông lớn tuổi nhất trong một bộ tộc, thường giữ vai trò lãnh đạo hoặc có uy tín.
"patriarch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"patriarch" nghĩa tiếng Việt là "vị đại diện cao tuổi nhất một bộ tộc". Vị đại diện cao tuổi nhất trong bộ tộc, thường là người lãnh đạo hoặc có uy tín.
Phát âm "patriarch" như thế nào?
"patriarch" có phiên âm IPA /ˈpeɪtriˌɑrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "patriarch"?
The patriarch of the tribe made an important decision. — Ông là vị trưởng lão của bộ tộc, được mọi người kính trọng.